lempira

lempira

The vendor counts several lempira coins on the market table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Honduras: "lempira" tên gọi của đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại quốc gia HondurasTrung Mỹ. Một lempira được chia thành 100 centavo.
dụ sử dụng
  • (Giá của món quà lưu niệm này 50 lempira.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy lempira tại ngân hàng ở Tegucigalpa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the lempira": dùng để chỉ đồng tiền nói chung hoặc hệ thống tiền tệ của Honduras.

    • The lempira has remained relatively stable against the US dollar. (Đồng lempira đã duy trì tương đối ổn định so với đô la Mỹ.)
  • "lempira note": tờ tiền giấy lempira.

    • He had a stack of 100-lempira notes in his wallet. (Anh ấy một xấp tiền giấy mệnh giá 100 lempira trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Lempira (danh từ, không đổi): dạng số nhiều thường giống số ít, nhưng có thể thêm "s" trong văn nói thông thường.
    • I need 200 lempiras for the bus fare. (Tôi cần 200 lempira cho tiền xe buýt.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Honduras: không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể tham chiếu đến "tiền Honduras" (Honduran currency) trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "lempira" đây danh từ chỉ đơn vị tiền tệ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lempira".