lena river

lena river

The Lena River flows through the vast Siberian wilderness.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sông Lena: "Lena River" một con sông ở Nga, chảy qua vùng Siberia theo hướng bắc đổ ra biển Laptev. Đây một trong những con sông dài nhất thế giới.

dụ sử dụng
  • (Sông Lena chảy qua Siberia một đường thủy chính ở Nga.)
  • (Nhiều thị trấn thành phố nằm dọc theo bờ sông Lena.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lena River delta": đồng bằng châu thổ của sông Lena, một khu vực sinh thái quan trọng.
    • The Lena River delta is a protected area with diverse wildlife. (Đồng bằng châu thổ sông Lena một khu vực được bảo vệ với hệ động thực vật đa dạng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lena (danh từ riêng): tên gọi tắt của con sông này, thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc địa .
    • The Lena is one of the largest rivers in Russia. (Sông Lena một trong những con sông lớn nhất ở Nga.)
Từ đồng nghĩa
  • Sông Lena: cách gọi tương tự trong tiếng Việt, nhưng không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh ngoài "Lena River".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Lena River".

Từ chứa "lena river"