lending library
Định nghĩa
Danh từ: - Thư viện cho mượn: "lending library" là một loại thư viện cho phép người dùng mang sách và các tài liệu khác ra khỏi tòa nhà để sử dụng ở nhà hoặc nơi khác, thay vì chỉ đọc tại chỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Thư viện cho mượn địa phương cho phép hội viên mượn tối đa mười cuốn sách cùng một lúc.)
- (Nhiều sinh viên phụ thuộc vào thư viện cho mượn để có tài liệu nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"public lending library": thư viện cho mượn công cộng, thường được tài trợ bởi chính phủ hoặc cộng đồng.
- The public lending library offers free access to books and e-books. (Thư viện cho mượn công cộng cung cấp quyền truy cập miễn phí vào sách và sách điện tử.)
"lending library system": hệ thống thư viện cho mượn, bao gồm nhiều chi nhánh hoặc mạng lưới.
- The city's lending library system connects all branches for easy interlibrary loans. (Hệ thống thư viện cho mượn của thành phố kết nối tất cả các chi nhánh để dễ dàng mượn liên thư viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Lending (danh từ/động từ): hành động cho mượn.
- Lending books to friends is a common practice. (Cho mượn sách cho bạn bè là một thói quen phổ biến.)
- Library (danh từ): thư viện nói chung.
- She spent the afternoon at the library. (Cô ấy đã dành buổi chiều ở thư viện.)
Từ đồng nghĩa
- Borrowing library: thư viện cho mượn (nhấn mạnh hành động mượn của người dùng).
- Circulating library: thư viện lưu hành sách (thường dùng trong lịch sử để chỉ thư viện cho thuê sách có tính phí).
Các cụm từ liên quan
- Interlibrary loan: mượn liên thư viện, dịch vụ cho phép mượn sách từ thư viện khác.
- He requested an interlibrary loan for a rare book. (Anh ấy yêu cầu mượn liên thư viện cho một cuốn sách hiếm.)
- Library card: thẻ thư viện, cần có để mượn sách.
- You need a library card to borrow from the lending library. (Bạn cần thẻ thư viện để mượn sách từ thư viện cho mượn.)
Thành ngữ liên quan
- To lend an ear: lắng nghe (không liên quan trực tiếp nhưng có từ "lend").
- She always lends an ear when I need advice. (Cô ấy luôn lắng nghe khi tôi cần lời khuyên.)