length of service

Định nghĩa

Danh từ: Thời gian phục vụ hoặc thâm niên công tác; chỉ khoảng thời gian một người đã làm việc hoặc phục vụ cho một tổ chức, công ty, hoặc trong một lĩnh vực cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Thời gian phục vụ của ấy tại công ty hơn 20 năm.)
  • (Tiền thưởng được tính dựa trên thời gian phục vụ của bạn.)
  • (Anh ấy đã được trao tặng huy chương thời gian phục vụ trong quân đội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "length of service award": giải thưởng thâm niên, thường được trao cho nhân viên sau một số năm làm việc nhất định.
    • The company gives a gold watch as a length of service award for 25 years. (Công ty tặng một chiếc đồng hồ vàng như giải thưởng thâm niên cho 25 năm làm việc.)
  • "continuous length of service": thời gian phục vụ liên tục, không bị gián đoạn.
    • Only employees with continuous length of service of five years are eligible for this benefit. (Chỉ những nhân viên thời gian phục vụ liên tục năm năm mới đủ điều kiện nhận phúc lợi này.)
Biến thể từ gần giống
  • Length (danh từ): độ dài, thời gian.
  • Service (danh từ): sự phục vụ, dịch vụ, công tác.
  • Service length (danh từ): thời gian phục vụ (cách diễn đạt tương tự, ít phổ biến hơn).
  • Longevity (danh từ): tuổi thọ, sự trường tồn; trong ngữ cảnh công việc, từ này có nghĩa tương tự "length of service", nhấn mạnh sự bền bỉ.
    • Her longevity in the company is remarkable. (Sự trường tồn của ấy trong công ty thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Tenure (danh từ): nhiệm kỳ, thời gian giữ chức vụ.
    • His tenure as CEO lasted for a decade. (Nhiệm kỳ của ông ấy với tư cách CEO kéo dài một thập kỷ.)
  • Seniority (danh từ): thâm niên, cấp bậc cao hơn dựa trên thời gian làm việc.
    • Promotions are often based on seniority. (Thăng chức thường dựa trên thâm niên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Serve out: hoàn thành thời gian phục vụ.
    • He will serve out his length of service before retiring. (Anh ấy sẽ hoàn thành thời gian phục vụ trước khi nghỉ hưu.)
  • Put in time: dành thời gian làm việc (thường để tích lũy thâm niên).
    • She has put in a lot of time at this job. ( ấy đã dành nhiều thời gian cho công việc này.)
Thành ngữ liên quan
  • Years of service: năm tháng phục vụ (thành ngữ phổ biến, tương tự "length of service").
    • His years of service were recognized with a farewell party. (Những năm tháng phục vụ của ông ấy đã được ghi nhận bằng một bữa tiệc chia tay.)
  • Time served: thời gian đã phục vụ (thường dùng trong quân đội hoặc hình phạt).
    • With time served, he is eligible for a pension. (Với thời gian phục vụ, ông ấy đủ điều kiện nhận lương hưu.)
length of service
Her length of service at the company was celebrated with a special award.