lengthening

lengthening

The tailor is lengthening the hem of a dress.

Định nghĩa

Danh từ: - Sự kéo dài, sự làm dài ra: "lengthening" chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một thứ đó trở nên dài hơn về mặt vật , thời gian hoặc không gian. Đây một hành động chủ đích hoặc tự nhiên nhằm tăng chiều dài.

dụ sử dụng
  • (Sự kéo dài ngày học đã gây ra phàn nàn từ học sinh.)
  • (Chúng tôi nhận thấy sự kéo dài dần dần của bóng đổ khi mặt trời lặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lengthening of the days": sự kéo dài ngày (thường dùng trong ngữ cảnh mùa hoặc thay đổi theo mùa).

    • The lengthening of the days in spring brings more sunlight. (Sự kéo dài ngày vào mùa xuân mang lại nhiều ánh sáng mặt trời hơn.)
  • "lengthening of a deadline": sự gia hạn thời hạn.

    • The lengthening of the deadline gave the team more time to finish the project. (Sự gia hạn thời hạn đã cho đội thêm thời gian để hoàn thành dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Lengthen (động từ): làm dài ra, kéo dài.
    • They decided to lengthen the bridge to accommodate more traffic. (Họ quyết định kéo dài cây cầu để đáp ứng nhiều xe cộ hơn.)
  • Length (danh từ): chiều dài.
    • The length of the rope is 10 meters. (Chiều dài của sợi dây 10 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolongation: sự kéo dài (thường dùng cho thời gian).
    • The prolongation of the meeting was unnecessary. (Sự kéo dài cuộc họp không cần thiết.)
  • Extension: sự mở rộng, kéo dài (thường dùng cho không gian hoặc thời gian).
    • The extension of the road improved traffic flow. (Việc mở rộng con đường đã cải thiện dòng xe cộ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lengthen out: kéo dài ra, làm cho dài hơn.
    • The tailor lengthened out the sleeves of the jacket. (Người thợ may đã kéo dài tay áo của chiếc áo khoác.)
Thành ngữ liên quan
  • "The lengthening of the odds": sự giảm khả năng xảy ra (trong cược hoặc dự đoán).
    • The lengthening of the odds for the horse meant fewer people bet on it. (Sự giảm khả năng thắng của con ngựa đồng nghĩa với việc ít người đặt cược vào hơn.)