lengthily

lengthily

The lawyer argued lengthily before the judge.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách dài dòng, lan man, kéo dài (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc nói hoặc viết quá nhiều chi tiết hơn mức cần thiết).

dụ sử dụng
  • (Cuộc tranh luận diễn ra dài dòng, làm chán ngán mọi người trong phòng.)
  • ( ấy nói lan man về vấn đề không đưa ra giải pháp nào.)
  • (Anh ấy miêu tả dài dòng từng chi tiết của kỳ nghỉ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to speak lengthily on a topic": nói dài dòng về một chủ đề.

    • The professor lengthily lectured on the history of the Roman Empire. (Giáo sư đã giảng dài dòng về lịch sử Đế chế La .)
  • "to write lengthily": viết một cách dài dòng.

    • The author lengthily expanded on the same idea across several chapters. (Tác giả đã viết dài dòng về cùng một ý tưởng qua nhiều chương.)
Biến thể từ gần giống
  • Lengthy (tính từ): dài dòng, kéo dài.

    • The meeting was lengthy and unproductive. (Cuộc họp dài dòng không hiệu quả.)
  • Length (danh từ): độ dài, chiều dài (không mang nghĩa tiêu cực).

    • The length of the rope is 10 meters. (Chiều dài của sợi dây 10 mét.)
Từ đồng nghĩa
  • Prolixly: một cách dài dòng (trong văn viết, trang trọng).
  • Verbosity: sự dài dòng (danh từ, thường dùng chỉ phong cách).
  • At great length: một cách dài dòng (thành ngữ đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go on lengthily: tiếp tục nói dài dòng.

    • He went on lengthily about his childhood memories. (Anh ấy tiếp tục nói dài dòng về ký ức tuổi thơ của mình.)
  • Expand lengthily: mở rộng một cách dài dòng.

    • The report lengthily expanded on minor details. (Báo cáo mở rộng dài dòng về các chi tiết nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • At length: một cách dài dòng.

    • She spoke at length about her travels. ( ấy nói dài dòng về những chuyến du lịch của mình.)
    • Lưu ý: "At length" có thể nhấn mạnh hơn "lengthily" về sự kéo dài thời gian.
  • Drag on lengthily: kéo dài dài dòng (thường chỉ sự việc nhàm chán).

    • The ceremony dragged on lengthily. (Buổi lễ kéo dài dài dòng.)