dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Anh (Wordnet)

lengthwise

Words Mentioning "lengthwise"

banana split
bilge keel
bomber
buck
calanthe
consequence
cuban sandwich
effect
end-to-end
endways
endwise
enfilade
event
french
grinder
hero
hero sandwich
hoagie
hoagy
issue
italian sandwich
lengthways
lengthwise
linear
long horse
longitudinal
longitudinally
longways
longwise
outcome
poor boy
result
running
side
side of meat
split
sub
submarine
submarine sandwich
torpedo
upshot
vaulting horse
wedge
zep
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...