leniently
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách khoan dung, dễ dãi, không nghiêm khắc. "Leniently" mô tả cách thức một hành động được thực hiện với thái độ nhân nhượng, ít khắt khe hơn mức đáng lẽ phải có, đặc biệt trong việc xử phạt, đánh giá hoặc đối xử với người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên đối xử khoan dung với học sinh vì đó là lần phạm lỗi đầu tiên của em.)
- (Thẩm phán quyết định tuyên án tội phạm một cách dễ dãi, xem xét hoàn cảnh khó khăn của hắn.)
- (Anh ta bị phạt một cách nhẹ nhàng vì vi phạm nội quy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat someone leniently": đối xử với ai đó một cách khoan dung, thường mang hàm ý nhân từ nhưng đôi khi có thể bị chỉ trích là thiếu công bằng.
- The parents treated their son leniently, never imposing strict curfews. (Bố mẹ đối xử với con trai một cách dễ dãi, không bao giờ áp đặt giờ giới nghiêm nghiêm ngặt.)
"to interpret rules leniently": giải thích các quy tắc một cách thoáng, không cứng nhắc.
- The committee interpreted the competition rules leniently to allow more participants. (Ủy ban đã giải thích các quy tắc cuộc thi một cách thoáng để cho phép nhiều người tham gia hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Lenient (tính từ): khoan dung, dễ dãi.
- The teacher was very lenient with late homework. (Giáo viên rất dễ dãi với bài tập về nhà nộp muộn.)
- Leniency (danh từ): sự khoan dung, tính dễ dãi.
- The judge showed leniency towards the young offender. (Thẩm phán thể hiện sự khoan dung đối với người phạm tội trẻ tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Mildly: một cách nhẹ nhàng, không gay gắt.
- Softly: một cách mềm mỏng, không cứng rắn.
- Permissively: một cách dễ dãi, cho phép nhiều tự do.
- Indulgently: một cách nuông chiều, dễ dãi quá mức.
Từ trái nghĩa
- Strictly: một cách nghiêm khắc.
- Harshly: một cách khắc nghiệt, gay gắt.
- Severely: một cách nghiêm trọng, nặng nề.
Thành ngữ liên quan
- To go easy on someone: đối xử nhẹ nhàng, khoan dung với ai đó.
- The coach went easy on the team after their loss. (Huấn luyện viên đã đối xử nhẹ nhàng với đội sau trận thua của họ.)