lenify

Định nghĩa

Động từ: làm dịu, xoa dịu (ai đó hoặc tình huống) bằng cách khiến họ thiện cảm hơn hoặc bớt giận dữ.

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng xoa dịu vị khách hàng giận dữ bằng cách đề nghị hoàn tiền.)
  • (Những lời nói tử tế của anh ấy đã giúp làm dịu nỗi buồn của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc ngữ cảnh mang tính ngoại giao, nhấn mạnh hành động chủ động làm giảm căng thẳng.
  • Có thể kết hợp với tân ngữ người hoặc cảm xúc ( dụ: ).
Biến thể từ gần giống
  • Lenient (tính từ): khoan dung, dễ dãi.
    • The teacher was lenient with the late homework. (Giáo viên khoan dung với bài tập về nhà nộp muộn.)
  • Lenience (danh từ): sự khoan dung, lòng nhân từ.
    • She showed great lenience towards the mistake. ( ấy tỏ ra rất khoan dung với lỗi lầm đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Mollify: làm dịu, xoa dịu (gần nghĩa nhất, thường dùng trong tiếng Anh hiện đại).
  • Pacify: bình tĩnh hóa, dẹp yên.
  • Appease: làm nguôi, làm hài lòng (đôi khi mang nghĩa nhượng bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với , nhưng có thể diễn đạt ý tương tự qua: (dàn hòa, làm dịu tình hình).
lenify
The nurse used a gentle tone to lenify the worried patient.