lens cap

lens cap

A photographer carefully places the lens cap back on the camera.

Định nghĩa

Danh từ
- Nắp ống kính: "lens cap" một nắp nhỏ, thường bằng nhựa hoặc cao su, dùng để che chắn ống kính máy ảnh hoặc thiết bị quang học khi không sử dụng, nhằm bảo vệ ống kính khỏi bụi bẩn, trầy xước các tác nhân bên ngoài.

dụ sử dụng
  • (Luôn đậy nắp ống kính lại sau khi chụp ảnh để giữ ống kính sạch sẽ.)
  • (Tôi đã làm mất nắp ống kính, vậy tôi cần mua một cái mới trước chuyến đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove the lens cap": tháo nắp ống kính ra để bắt đầu chụp ảnh.
    • Before pressing the shutter, remember to remove the lens cap. (Trước khi nhấn nút chụp, hãy nhớ tháo nắp ống kính ra.)
  • "to snap the lens cap into place": gắn nắp ống kính vào đúng vị trí một cách chắc chắn.
    • He snapped the lens cap into place to ensure it wouldn't fall off. (Anh ấy gắn nắp ống kính vào vị trí một cách chắc chắn để đảm bảo không bị rơi ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lens cover (danh từ): nắp che ống kính, thường dùng thay thế cho "lens cap".
  • Lens hood (danh từ): loa che nắng (một phụ kiện khác, không phải nắp, dùng để chặn ánh sáng lọt vào ống kính).
  • Cap (danh từ): nắp, (dùng chung cho nhiều loại nắp đậy khác).
Từ đồng nghĩa
  • Lens cover: nắp che ống kính (cùng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
  • Lens protector: thiết bị bảo vệ ống kính (có thể bao gồm cả nắp các loại bảo vệ khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cap off: kết thúc bằng một hành động nào đó (không liên quan trực tiếp đến "lens cap", nhưng "cap" ở đây có nghĩa đậy nắp).
    • They capped off the day with a beautiful sunset photo. (Họ kết thúc ngày bằng một bức ảnh hoàng hôn đẹp.)
Thành ngữ liên quan
  • "Keep your lens cap on": (nghĩa bóng) giữ kín đáo, không tiết lộ thông tin (hiếm dùng, chủ yếu trong ngữ cảnh hài hước).
    • He told me to keep my lens cap on about the surprise party. (Anh ấy bảo tôi giữ kín về bữa tiệc bất ngờ.)