lens cover

lens cover

A photographer carefully places the lens cover back on the camera.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nắp ống kính: "lens cover" một nắp hoặc dùng để che ống kính, giữ cho ống kính không bị bụi bẩn khi không sử dụng. Đây phụ kiện phổ biến cho máy ảnh, máy quay phim, kính thiên văn, hoặc các thiết bị quang học khác.
dụ sử dụng
  • (Luôn đậy nắp ống kính lại sau khi chụp ảnh để bảo vệ ống kính.)
  • (Tôi đã làm mất nắp ống kính, vậy bây giờ tôi phải cẩn thận để không làm xước ống kính máy ảnh.)
  • (Nắp ống kính được làm bằng nhựa cứng để che chắn kính khỏi bụi va đập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remove the lens cover": tháo nắp ống kính ra.

    • Before you start recording, remember to remove the lens cover. (Trước khi bắt đầu ghi hình, hãy nhớ tháo nắp ống kính ra.)
  • "to snap the lens cover back on": đậy nắp ống kính lại một cách nhanh chóng hoặc chắc chắn.

    • He snapped the lens cover back on as soon as he finished shooting. (Anh ấy đậy nắp ống kính lại ngay sau khi chụp xong.)
  • "built-in lens cover": nắp ống kính tích hợp sẵn (thường thấy trên một số loại máy ảnh hoặc điện thoại thông minh).

    • This camera has a built-in lens cover that slides open automatically. (Máy ảnh này nắp ống kính tích hợp tự động trượt mở ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lens cap (n): nắp ống kính (từ đồng nghĩa phổ biến, thường được dùng thay thế cho "lens cover").
    • Don't forget the lens cap! (Đừng quên nắp ống kính nhé!)
  • Lens hood (n): loa che nắng cho ống kính (khác với "lens cover", loa che nắng dùng để chắn ánh sáng lệch, không phải để chống bụi).
  • Dust cover (n): nắp chống bụi (khái niệm rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thiết bị khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Lens cap: nắp ống kính (từ thông dụng nhất).
  • Lid: nắp (dùng trong ngữ cảnh không chính thức, dụ ).
  • Protector: thiết bị bảo vệ (khi nhấn mạnh chức năng bảo vệ).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp cho "lens cover", nhưng một số cụm từ liên quan đến việc bảo vệ thiết bị: - "Keep it under wraps": giữ bí mật (không liên quan trực tiếp, nhưng "wraps" gợi ý việc che đậy). - "Cover your bases": bảo vệ mọi khía cạnh (ẩn dụ cho việc đảm bảo an toàn, tương tự như dùng lens cover để bảo vệ ống kính).