lent lily

Định nghĩa

Danh từ: - Hoa loa kèn Mùa Chay: "lent lily" tên gọi thông thường của một loài hoa loa kèn (Narcissus pseudonarcissus) nguồn gốc từ vùng Đông Địa Trung Hải Balkan. Loài hoa này hoa hình phễu rộng, màu trắng, thường nở vào mùa xuân, đặc biệt vào thời gian Mùa Chay (Lent) trong lịch Kitô giáo.

dụ sử dụng
  • (Hoa loa kèn Mùa Chay nở rất đẹp vào đầu mùa xuân.)
  • ( ấy hái một bông hoa loa kèn Mùa Chay từ vườn để đặt lên bàn thờ nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lent lily" thường được dùng trong văn học hoặc thơ ca để gợi lên hình ảnh mùa xuân sự thanh khiết.
    • The lent lily is a symbol of hope and renewal during the Lenten season. (Hoa loa kèn Mùa Chay biểu tượng của hy vọng sự đổi mới trong mùa Mùa Chay.)
Biến thể từ gần giống
  • Lily (n): hoa loa kèn nói chung.
    • The garden is full of lilies in spring. (Khu vườn đầy hoa loa kèn vào mùa xuân.)
  • Lent (n): Mùa Chay (thời gian 40 ngày trước Lễ Phục Sinh trong Kitô giáo).
    • Lent is a period of fasting and reflection. (Mùa Chay thời gian ăn chay suy ngẫm.)
Từ đồng nghĩa
  • Daffodil: hoa thủy tiên (một loại hoa tương tự, cũng nở vào mùa xuân).
    • The daffodil is often confused with the lent lily due to their similar appearance. (Hoa thủy tiên thường bị nhầm với hoa loa kèn Mùa Chay vẻ ngoài tương tự.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "lent lily".

Thành ngữ liên quan
  • "As pure as a lent lily": thanh khiết như hoa loa kèn Mùa Chay (dùng để miêu tả sự thuần khiết, trong trắng).
    • Her heart is as pure as a lent lily. (Trái tim ấy thanh khiết như hoa loa kèn Mùa Chay.)