lenten rose

lenten rose

A gardener plants a lenten rose in a shaded flowerbed.

Định nghĩa

lenten rose (Danh từ):
Một loại cây lâu năm, hơi lông, xanh đậm như da hoa cuối cùng màu xanh tía. Đây một loài thuộc chi Helleborus, thường nở hoa vào cuối mùa đông hoặc đầu mùa xuân, đúng vào mùa Chay (Lent) trong Kitô giáo, do đó tên gọi này.

dụ sử dụng
  • (Cây lenten rose nở hoa trong vườn của tôi vào mỗi tháng Hai.)
  • ( ấy trồng vài cây lenten rose dọc theo lối đi râm mát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lenten rose thường được dùng để chỉ loài hoặc các giống lai của , đặc biệt trong văn cảnh làm vườn hoặc thực vật học.
  • Trong văn học hoặc thơ ca, "lenten rose" có thể mang ý nghĩa biểu tượng về sự tái sinh, hy vọng hoặc sự chịu đựng trong mùa khắc nghiệt.
Biến thể từ gần giống
  • Christmas rose (Helleborus niger): Một loài khác trong cùng chi, nở hoa vào mùa Giáng sinh.
  • Hellebore (Danh từ): Tên gọi chung cho các loài trong chi , bao gồm cả lenten rose.
Từ đồng nghĩa
  • Lenten rose không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thường được giữ nguyên hoặc dịch "hồng mùa Chay" (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ động từ liên quan trực tiếp đến "lenten rose".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lenten rose". Tuy nhiên, trong văn hóa làm vườn, thường gắn với ý niệm về sức sống mãnh liệt giữa mùa đông.