lentia

lentia

Lentia is a beautiful city on the banks of the Danube River.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thành phố Linz: "lentia" tên gọi cổ của thành phố Linz, một thành phốphía bắc nước Áo, nằm trên sông Danube; nổi tiếng như một trung tâm văn hóa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lentia was an important cultural center in the Roman era. (Lentia từng một trung tâm văn hóa quan trọng trong thời kỳ La .)
    • The city of Lentia is now known as Linz. (Thành phố Lentia ngày nay được gọi là Linz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the ancient Lentia": Lentia cổ đại, dùng để chỉ thành phố Linz trong bối cảnh lịch sử.
    • Archaeologists discovered Roman ruins in the ancient Lentia. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện tàn tích La ở Lentia cổ đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Lentian (tính từ): thuộc về Lentia hoặc thành phố Linz.
    • The Lentian architecture reflects Roman influences. (Kiến trúc Lentia phản ánh ảnh hưởng của La .)
Từ đồng nghĩa
  • Linz: tên hiện đại của thành phố Lentia.
  • Roman outpost: tiền đồn La (dùng để mô tả vai trò lịch sử của Lentia).
Các cụm từ liên quan
  • From Lentia to Linz: từ Lentia đến Linz, diễn tả sự chuyển đổi lịch sử.
    • The journey from Lentia to Linz spans over two millennia. (Hành trình từ Lentia đến Linz kéo dài hơn hai thiên niên kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • No idioms found: không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "lentia" do đây tên địa danh cổ.