lenticel
Định nghĩa
Danh từ:
- Bì khổng: "lenticel" là một lỗ nhỏ nổi lên trên thân hoặc cành của cây thân gỗ, cho phép trao đổi khí giữa không khí bên ngoài và các mô bên trong cây. Đây là một cấu trúc đặc biệt giúp cây hô hấp qua vỏ, thường thấy rõ trên các cây như bạch đàn, sồi, hoặc cây ăn quả.
Ví dụ sử dụng
- (Vỏ sần sùi của cây sồi có nhiều bì khổng nhỏ giúp nó hô hấp.)
- (Bì khổng thường dễ thấy hơn trên cành non so với thân già.)
- (Trong mưa lớn, bì khổng có thể sưng lên và trở nên rõ rệt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lenticel development": quá trình phát triển của bì khổng, thường liên quan đến sự thích nghi với môi trường ẩm ướt hoặc khô hạn.
- Lenticel development is crucial for trees in waterlogged soils. (Sự phát triển của bì khổng rất quan trọng đối với cây trong đất ngập nước.)
- "lenticel-cork": lớp bần hình thành từ bì khổng, đôi khi được sử dụng trong nghiên cứu thực vật học.
- The lenticel-cork layer protects the tree from pathogens. (Lớp bần từ bì khổng bảo vệ cây khỏi mầm bệnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lenticellate (adj): có bì khổng, thuộc về bì khổng.
- The lenticellate bark of the birch tree is easily recognizable. (Vỏ có bì khổng của cây bạch dương dễ nhận biết.)
- Lenticular (adj): hình thấu kính, đôi khi dùng để mô tả hình dạng của bì khổng (nhưng không đồng nghĩa với "lenticel").
Từ đồng nghĩa
- Pore: lỗ nhỏ (nói chung), nhưng không đặc trưng cho thực vật thân gỗ.
- Stoma: khí khổng (trên lá), khác với bì khổng ở vị trí và chức năng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lenticel".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lenticel". Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học thực vật.