lentil plant

lentil plant

A farmer harvests ripe lentil plants in a sunny field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đậu lăng: "lentil plant" chỉ một loại cây thân thảo hàng năm, được trồng rộng rãivùng ôn đới Á-Âu. Cây này được trồng để lấy hạt dẹt, có thể ăn được, nấu như đậu Lan, xay thành bột, lấy thân làm thức ăn gia súc.
dụ sử dụng
  • (Cây đậu lăng nguồn protein quan trọng trong nhiều chế độ ăn chay.)
  • (Nông dân thu hoạch cây đậu lăng vào cuối mùa khi vỏ quả chuyển sang màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cultivation of the lentil plant": việc trồng trọt cây đậu lăng.

    • The cultivation of the lentil plant requires well-drained soil and moderate rainfall. (Việc trồng cây đậu lăng đòi hỏi đất thoát nước tốt lượng mưa vừa phải.)
  • "lentil plant as fodder": cây đậu lăng dùng làm thức ăn gia súc.

    • After harvesting the seeds, farmers often use the leftover stalks of the lentil plant as fodder for livestock. (Sau khi thu hoạch hạt, nông dân thường dùng thân còn lại của cây đậu lăng làm thức ăn cho gia súc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lentil (n): hạt đậu lăng (phần hạt của cây).

    • She cooked a soup with red lentils. ( ấy nấu súp với đậu lăng đỏ.)
  • Lentil soup (n): súp đậu lăng.

    • Lentil soup is a hearty and nutritious dish. (Súp đậu lăng một món ăn bổ dưỡng no bụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lentil crop: vụ mùa đậu lăng, cây đậu lăng được trồng với mục đích thương mại.
  • Lens culinaris: tên khoa học của cây đậu lăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc thù cho "lentil plant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lentil plant".