leo the lion
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Cung Sư Tử (Leo): "Leo the Lion" là tên gọi thông thường trong tiếng Anh để chỉ cung hoàng đạo thứ năm, Sư Tử, khi Mặt Trời đi qua cung này từ khoảng ngày 23 tháng 7 đến ngày 22 tháng 8 hàng năm. Từ này thường được dùng trong chiêm tinh học phương Tây.
Ví dụ sử dụng
- (Những người sinh ra dưới cung Sư Tử thường được miêu tả là tự tin và có sức hút.)
- (Sinh nhật của tôi vào tháng Tám, vì vậy cung hoàng đạo của tôi là Sư Tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a true Leo the Lion": là một người mang đặc điểm điển hình của cung Sư Tử (thường ám chỉ tính cách mạnh mẽ, hào phóng, hoặc thích làm trung tâm).
- She loves being the center of attention; she's a true Leo the Lion. (Cô ấy thích làm trung tâm của sự chú ý; cô ấy là một Sư Tử chính hiệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Leo (n): viết tắt thông thường của "Leo the Lion", chỉ cung Sư Tử.
- What is your sign? I'm a Leo. (Cung của bạn là gì? Tôi là Sư Tử.)
- Lion (n): sư tử (con vật), cũng được dùng để chỉ biểu tượng của cung này.
Từ đồng nghĩa
- Cung Sư Tử: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Zodiac sign Leo: cung hoàng đạo Sư Tử (tiếng Anh).
Lưu ý ngữ pháp
- "Leo the Lion" là một danh từ riêng cố định, thường được viết hoa chữ cái đầu. Khi dịch sang tiếng Việt, có thể giữ nguyên dạng "Leo the Lion" hoặc dịch là "Sư Tử" tùy ngữ cảnh.
- Không dùng mạo từ "a" trước "Leo the Lion" khi nói về cung hoàng đạo (ví dụ: , không phải ).