leon trotsky
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Leon Trotsky (Léon Trốt-xki): Một nhà cách mạng và nhà lý luận chủ nghĩa cộng sản người Nga. Ông là người đã giúp đỡ Lê-nin và xây dựng Hồng quân (quân đội Liên Xô). Sau đó, ông bị Stalin loại khỏi Đảng Cộng sản và cuối cùng bị ám sát tại Mexico (1879–1940).
Ví dụ sử dụng
- (Leon Trotsky là một nhân vật chủ chốt trong Cách mạng Nga.)
- (Stalin coi Leon Trotsky là một đối thủ chính trị lớn.)
- (Vụ ám sát Leon Trotsky tại Mexico đã gây chấn động thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trotskyism" (Chủ nghĩa Trotsky): Học thuyết chính trị do Leon Trotsky phát triển, đối lập với chủ nghĩa Stalin.
- Many leftist groups still follow Trotskyism today. (Nhiều nhóm cánh tả vẫn theo chủ nghĩa Trotsky ngày nay.)
- "Trotskyite" (Người theo Trotsky): Một người ủng hộ hoặc tuân theo tư tưởng của Leon Trotsky.
- He was labeled a Trotskyite by his political opponents. (Ông ta bị các đối thủ chính trị gán mác là người theo Trotsky.)
Biến thể và từ gần giống
- Trotsky (tên gọi tắt): Cách gọi ngắn gọn của Leon Trotsky.
- Trotsky's writings are still studied in political science. (Các tác phẩm của Trotsky vẫn được nghiên cứu trong khoa học chính trị.)
- Trotskyist (adj): Liên quan đến hoặc ủng hộ chủ nghĩa Trotsky.
- The Trotskyist movement gained momentum in the 1930s. (Phong trào Trotskyist đã đạt được đà phát triển vào những năm 1930.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà cách mạng Nga: Một người lãnh đạo trong cuộc cách mạng ở Nga.
- Nhà lý luận cộng sản: Một người phát triển lý thuyết về chủ nghĩa cộng sản.
Các cụm từ liên quan
- "Trotsky's theory of permanent revolution": Lý thuyết về cách mạng thường trực của Trotsky.
- Trotsky's theory of permanent revolution argued for continuous global revolution. (Lý thuyết cách mạng thường trực của Trotsky cho rằng cần có cách mạng liên tục trên toàn cầu.)
- "The assassination of Trotsky": Vụ ám sát Trotsky.
- The assassination of Trotsky was ordered by Stalin. (Vụ ám sát Trotsky do Stalin ra lệnh.)
Thành ngữ liên quan
- "A Trotsky in the making": Một người đang nổi lên như một nhà cách mạng hoặc người gây tranh cãi tương tự Trotsky.
- Many saw the young activist as a Trotsky in the making. (Nhiều người coi nhà hoạt động trẻ tuổi đó như một Trotsky đang hình thành.)