leonard bloomfield
Định nghĩa
Leonard Bloomfield (Danh từ riêng): Nhà ngôn ngữ học người Mỹ (1887-1949), người đã áp dụng phương pháp tiếp cận hành vi học (behavioristic) vào ngôn ngữ học. Ông được biết đến như một trong những nhân vật quan trọng nhất trong ngôn ngữ học cấu trúc Mỹ, với công trình nổi bật là cuốn sách Language (1933).
Ví dụ sử dụng
- (Leonard Bloomfield cho rằng ngôn ngữ nên được nghiên cứu thông qua hành vi có thể quan sát được.)
- (Các lý thuyết của Leonard Bloomfield đã ảnh hưởng mạnh mẽ đến ngôn ngữ học cấu trúc Mỹ.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Bloomfieldian linguistics": ngôn ngữ học Bloomfield, chỉ trường phái ngôn ngữ học dựa trên tư tưởng của ông, nhấn mạnh vào phân tích cấu trúc hình thức và bỏ qua ý nghĩa ngữ nghĩa.
- Bloomfieldian linguistics focused on phonology and morphology rather than semantics. (Ngôn ngữ học Bloomfield tập trung vào âm vị học và hình thái học hơn là ngữ nghĩa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Bloomfieldian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Leonard Bloomfield hoặc phương pháp của ông.
- The Bloomfieldian approach to syntax was purely distributional. (Phương pháp Bloomfield đối với cú pháp hoàn toàn mang tính phân bố.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà ngôn ngữ học cấu trúc: (structural linguist) – chỉ những người theo trường phái cấu trúc, trong đó Bloomfield là đại diện tiêu biểu.
- Nhà hành vi học ngôn ngữ: (behaviorist linguist) – chỉ những nhà ngôn ngữ học áp dụng chủ nghĩa hành vi, như Bloomfield.
Các cụm từ liên quan
- Công trình của Bloomfield: (Bloomfield's work) – thường ám chỉ cuốn (1933) hoặc các bài viết về ngữ pháp tiếng Algonquian.
- Trường phái Bloomfield: (Bloomfieldian school) – nhóm các nhà ngôn ngữ học chịu ảnh hưởng từ ông.
Thành ngữ liên quan
- "The Bloomfieldian revolution": cuộc cách mạng Bloomfield – chỉ sự chuyển đổi trong ngôn ngữ học Mỹ đầu thế kỷ 20, khi các phương pháp của Bloomfield thay thế các cách tiếp cận trước đó.
- The Bloomfieldian revolution marked a shift towards empirical, data-driven linguistics. (Cuộc cách mạng Bloomfield đánh dấu sự chuyển dịch sang ngôn ngữ học thực nghiệm, dựa trên dữ liệu.)