leone

leone

A shopkeeper counts several leone banknotes at a market stall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị tiền tệ cơ bản của Sierra Leone: "leone" đơn vị tiền tệ chính thức của quốc gia Sierra Leone ở Tây Phi.
    • Giá trị: Một leone được chia thành 100 xu (cents).
dụ sử dụng
  • (Giá của mộtbánh mì khoảng 5.000 leone.)
  • ( ấy đã đổi đô la của mình lấy leone tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sierra Leonean leone": cụm từ dùng để chỉ rõ loại tiền tệ này, đôi khi được viết tắt SLL.

    • The exchange rate for the Sierra Leonean leone is unstable. (Tỷ giá hối đoái của leone Sierra Leone rất bất ổn.)
  • "to be worth leones": giá trị tính bằng leone.

    • The car is worth millions of leones. (Chiếc xe giá trị hàng triệu leone.)
Biến thể từ gần giống
  • Leone (danh từ, số nhiều: leones): dạng số nhiều vẫn giữ nguyên hoặc thêm "s" (leones).
  • Leone (tính từ): không dạng tính từ riêng, nhưng có thể dùng "leone" như một danh từ ghép.
    • The leone banknotes are colorful. (Các tờ tiền leone nhiều màu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ: currency unit.
  • Tiền tệ Sierra Leone: không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "Sierra Leonean currency".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "leone".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leone".