leonidas

leonidas

Leonidas stands bravely with his shield and spear at Thermopylae.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (tên người):
    • Leonidas: Vua của Sparta anh hùng trong trận Thermopylae, nơi ông bị quân Ba Tư giết chết (mất năm 480 trước Công nguyên). Đây một nhân vật lịch sử huyền thoại, nổi tiếng với lòng dũng cảm sự hy sinh tự do của Hy Lạp.
dụ sử dụng
  • (Leonidas đã chỉ huy 300 chiến binh Sparta chống lại đội quân Ba Tư khổng lồ tại Thermopylae.)
  • (Câu chuyện về Leonidas đã truyền cảm hứng cho nhiều bộ phim sách về Hy Lạp cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act like Leonidas": hành động dũng cảm, kiên cường trước khó khăn.

    • In the face of overwhelming odds, he decided to act like Leonidas and fight to the end. (Trước những khó khăn áp đảo, anh ấy quyết định hành động như Leonidas chiến đấu đến cùng.)
  • "the Leonidas spirit": tinh thần bất khuất, hy sinh lý tưởng.

    • The Leonidas spirit is often invoked in military training to encourage bravery. (Tinh thần Leonidas thường được nhắc đến trong huấn luyện quân sự để khuyến khích lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Leonid (tên riêng): một biến thể khác của tên, nhưng ít phổ biến hơn.
  • Spartan (danh từ/tính từ): người Sparta hoặc thuộc về Sparta, thường gắn liền với Leonidas.
    • The Spartan warriors, led by Leonidas, were known for their discipline. (Các chiến binh Sparta, do Leonidas chỉ huy, nổi tiếng với kỷ luật của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Anh hùng: người lòng dũng cảm phi thường.
  • Chiến binh: người tham gia chiến đấu, đặc biệt trong lịch sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stand with Leonidas: đứng về phía Leonidas, nghĩa ủng hộ một lý tưởng hoặc hành động dũng cảm.
    • Many Greeks stood with Leonidas at Thermopylae, defending their homeland. (Nhiều người Hy Lạp đã đứng về phía Leonidas tại Thermopylae, bảo vệ quê hương của họ.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Leonidas in the face of danger": một người dũng cảm, không sợ hãi khi đối mặt với nguy hiểm.
    • She was a Leonidas in the face of danger, never backing down from a challenge. ( ấy một Leonidas khi đối mặt với nguy hiểm, không bao giờ lùi bước trước thử thách.)

Từ gần giống