leontopodium
Danh từ: - Chi thực vật (Leontopodium): "leontopodium" là tên khoa học của một chi thực vật có hoa trong họ Cúc (Asteraceae), nổi tiếng nhất với loài edelweiss (Leontopodium nivale). - Cây edelweiss: Trong ngữ cảnh thông thường, "leontopodium" thường được dùng để chỉ chính loài cây edelweiss, một loài hoa biểu tượng của vùng núi cao, đặc biệt là dãy Alps.
- (Cây leontopodium là một loài hoa nhỏ, màu trắng mọc trên các vùng núi cao.)
- (Nhiều người leo núi tìm kiếm loài leontopodium quý hiếm trong các chuyến đi bộ đường dài ở dãy Alps.)
"Leontopodium as a symbol": leontopodium (edelweiss) được dùng làm biểu tượng của lòng dũng cảm, sự thuần khiết và tình yêu bất diệt trong văn hóa các nước châu Âu.
- In Austrian folklore, the leontopodium represents bravery because it grows in harsh, inaccessible cliffs. (Trong văn hóa dân gian Áo, leontopodium tượng trưng cho lòng dũng cảm vì nó mọc trên những vách đá hiểm trở, khó tiếp cận.)
"Leontopodium in botany": trong thực vật học, leontopodium là một chi với nhiều loài khác nhau, không chỉ riêng edelweiss.
- The genus Leontopodium includes over 30 species, found mainly in Asia and Europe. (Chi Leontopodium bao gồm hơn 30 loài, chủ yếu được tìm thấy ở châu Á và châu Âu.)
Edelweiss (danh từ): tên thông thường của loài Leontopodium nivale.
- The edelweiss is a protected species in many countries. (Cây edelweiss là loài được bảo vệ ở nhiều quốc gia.)
Leontopodium alpinum (danh từ): tên khoa học cũ của loài edelweiss, nay thường được gọi là Leontopodium nivale.
- Leontopodium alpinum is another name for the same alpine flower. (Leontopodium alpinum là một tên gọi khác của cùng loài hoa núi cao này.)
- Edelweiss: tên gọi phổ biến nhất trong tiếng Anh.
- Lion's foot: tên gọi theo nghĩa đen từ tiếng Hy Lạp (leon = sư tử, podion = bàn chân), ám chỉ hình dạng của lá.
- The name "leontopodium" literally means "lion's foot" in Greek. (Tên "leontopodium" theo nghĩa đen có nghĩa là "chân sư tử" trong tiếng Hy Lạp.)
- Leontopodium nivale: tên khoa học chính xác của loài edelweiss.
- Leontopodium nivale is the scientific name for the classic edelweiss. (Leontopodium nivale là tên khoa học của loài edelweiss cổ điển.)
- "As rare as leontopodium": hiếm như leontopodium (dùng để chỉ điều gì đó rất hiếm gặp).
- Finding a true friend in this city is as rare as leontopodium. (Tìm được một người bạn thực sự ở thành phố này hiếm như leontopodium vậy.)