leontyne price
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Leontyne Price là tên của một nữ ca sĩ giọng nữ cao (soprano) người Mỹ, nổi tiếng trong lĩnh vực opera. Bà sinh năm 1927 và được coi là một trong những giọng ca opera vĩ đại nhất thế kỷ 20, đặc biệt với các vai diễn trong các vở opera của Verdi và Puccini.
Ví dụ sử dụng
- (Leontyne Price là nữ ca sĩ giọng nữ cao người Mỹ gốc Phi đầu tiên đạt được danh tiếng quốc tế trong lĩnh vực opera.)
- (Nhiều nhà phê bình coi màn trình diễn của Leontyne Price trong vở "Aida" là huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a Leontyne Price": (hiếm, mang tính ẩn dụ) chỉ một người có tài năng xuất chúng, vượt trội trong lĩnh vực của họ, đặc biệt là trong nghệ thuật biểu diễn.
- Her voice was so powerful that people said she was a Leontyne Price of her generation. (Giọng hát của cô ấy mạnh mẽ đến nỗi mọi người nói cô ấy là một Leontyne Price của thế hệ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Price (họ): họ của bà, thường được dùng để chỉ bà trong các ngữ cảnh âm nhạc.
- Price's interpretation of the role was breathtaking. (Cách Price thể hiện vai diễn thật ngoạn mục.)
- Soprano (n): giọng nữ cao, loại giọng mà Leontyne Price nổi tiếng.
- She was a world-renowned soprano. (Bà là một nữ ca sĩ giọng nữ cao nổi tiếng thế giới.)
Từ đồng nghĩa
- Diva: nữ ca sĩ opera tài năng và nổi tiếng (thường dùng để chỉ Leontyne Price trong các bài viết về opera).
- The diva Leontyne Price received a standing ovation. (Nữ ca sĩ opera Leontyne Price đã nhận được sự hoan nghênh nhiệt liệt.)
- Opera star: ngôi sao opera.
- Leontyne Price was a true opera star of her time. (Leontyne Price là một ngôi sao opera thực thụ của thời đại bà.)
Thành ngữ liên quan
- "a voice like Leontyne Price": giọng hát tuyệt vời, đầy nội lực và cảm xúc.
- When she sang, she had a voice like Leontyne Price, filling the entire hall with beauty. (Khi cô ấy hát, cô ấy có giọng hát như Leontyne Price, lấp đầy toàn bộ hội trường bằng vẻ đẹp.)