leopard lily

leopard lily

A gardener plants a leopard lily in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Leopard lily (danh từ) tên gọi chung cho một số loài hoa loa kèn (lily) hoa màu sắc sặc sỡ, thường đốm giống như da báo (leopard). Cụ thể, từ này chỉ ba loại cây chính:

  1. Cây hoa loa kèn đốm (Belamcanda chinensis): Một loại cây vườn quả nang, khi chín mở ra để lộ một khối hạt giống như quả mâm xôi đen.
  2. Cây hoa loa kèn đông nam Hoa Kỳ (Lilium michauxii): Một loại hoa loa kèn hoa hình chén, cánh hoa cong ngược, màu từ vàng đậm đến đỏ tươi.
  3. Cây hoa loa kèn miền tây Hoa Kỳ (Lilium pardalinum): Một loại hoa loa kèn hoa màu cam đỏ đến đỏ thẫm, với các đốm màu hạt dẻ.
dụ sử dụng
  • (Người làm vườn đã trồng một cây hoa loa kèn đốmgóc vườn.)
  • (Cây hoa loa kèn đốm từ đông nam Hoa Kỳ hoa hình chén với cánh hoa màu vàng đậm.)
  • (Khi chín, quả nang của cây hoa loa kèn đốm lộ ra một khối hạt giống như quả mâm xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Leopard lily thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn, sinh học, hoặc miêu tả thực vật. Từ này ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu trong sách chuyên ngành hoặc hướng dẫn trồng cây.
Biến thể từ gần giống
  • Leopard's bane (danh từ): Một loại cây khác cũng tên gọi liên quan đến báo, nhưng không phải hoa loa kèn.
  • Lily (danh từ): Hoa loa kèn nói chung.
  • Blackberry lily (danh từ): Tên gọi khác của (Belamcanda chinensis) hạt giống quả mâm xôi.
Từ đồng nghĩa
  • Blackberry lily: (đồng nghĩa với loại thứ nhất) hạt giống quả mâm xôi.
  • Lilium pardalinum: Tên khoa học của loại thứ ba.
  • Lilium michauxii: Tên khoa học của loại thứ hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "leopard lily".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leopard lily".)