leopard plant

leopard plant

The gardener planted a leopard plant in the shady flowerbed.

Định nghĩa

Danh từ: "leopard plant" một loại cây nguồn gốc từ vùng ôn đới Á-Âu, được trồng hoa màu vàng tán đẹp mắt. Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài thực vật thuộc chi Farfugium hoặc Ligularia, nổi bật với những đốm hoặc vệt trên giống như da báo.

dụ sử dụng
  • (Cây leopard plant trong vườn của tôi những bông hoa màu vàng rực rỡ nở vào mùa thu.)
  • (Cây leopard plant được ưa chuộng to, bóng những đốm đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leopard plant" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn hoặc thiết kế cảnh quan để chỉ một nhóm cây hình dáng đặc biệt.

    • Many gardeners choose leopard plants for shaded areas because they thrive without direct sunlight. (Nhiều người làm vườn chọn cây leopard plant cho những khu vực bóng râm chúng phát triển tốt không cần ánh nắng trực tiếp.)
  • "leopard plant" cũng có thể được dùng trong văn học hoặc miêu tả để gợi lên hình ảnh của một loại cây có vẻ đẹp hoang dã, kỳ lạ.

    • The leopard plant stood out in the forest with its spotted leaves and golden blooms. (Cây leopard plant nổi bật trong khu rừng với những chiếc đốm chùm hoa vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Leopard's bane (n): tên gọi khác của một số loài cây thuộc chi Doronicum, cũng hoa vàng.

    • Leopard's bane is often confused with leopard plant due to similar flower colors. (Cây leopard's bane thường bị nhầm với cây leopard plant màu hoa tương tự.)
  • Variegated leopard plant (n): biến thể của cây leopard plant với nhiều màu sắc khác nhau.

    • The variegated leopard plant is a rare variety with cream and green patches on its leaves. (Cây leopard plant đa sắc một giống hiếm có những mảng màu kem xanh trên .)
Từ đồng nghĩa
  • Ligularia (n): tên khoa học của một nhóm cây thường được gọi là leopard plant.
  • Farfugium (n): tên chi thực vật chứa loài , một loại leopard plant phổ biến.
  • Golden groundsel (n): tên gọi khác của một số loài .
Các cụm từ liên quan
  • "Grow leopard plant": trồng cây leopard plant.
    • It's easy to grow leopard plant in moist, well-drained soil. (Thật dễ dàng để trồng cây leopard plant trong đất ẩm, thoát nước tốt.)
  • "Leopard plant leaves": của cây leopard plant.
    • The leopard plant leaves are often used in floral arrangements. ( cây leopard plant thường được dùng trong cắm hoa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "leopard plant". Tuy nhiên, từ "leopard" trong tên gọi có thể gợi liên tưởng đến thành ngữ: - "A leopard cannot change its spots": bản chất khó thay đổi. - Even though he tried to be nice, a leopard cannot change its spots, and he soon returned to his old habits. ( anh ta cố tỏ ra tử tế, bản chất khó thay đổi, anh ta sớm quay lại thói quen .)