lepanto

lepanto

The Battle of Lepanto was a major naval conflict in 1571.

Định nghĩa

Lepanto (Danh từ riêng): Tên một trận hải chiến lịch sử diễn ra vào ngày 7 tháng 10 năm 1571, nơi hải quân Ottoman (Thổ Nhĩ Kỳ) bị liên minh các quốc gia đốc giáo do Giáo hoàng tổ chức tiêu diệt.

dụ sử dụng
  • (Trận Lepanto một bước ngoặt quyết định trong lịch sử Địa Trung Hải.)
  • (Sau Lepanto, sức mạnh hải quân của Đế chế Ottoman bị suy yếu nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the spirit of Lepanto": tinh thần kháng chiến chống lại các thế lực xâm lược, thường dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc tôn giáo.

    • The poem captures the spirit of Lepanto in its celebration of Christian unity. (Bài thơ ghi lại tinh thần Lepanto trong việc ca ngợi sự đoàn kết của đốc giáo.)
  • "post-Lepanto era": thời kỳ sau trận Lepanto, đánh dấu sự suy giảm ảnh hưởng của Ottoman trên biển.

    • The post-Lepanto era saw the rise of Spanish and Venetian naval dominance. (Thời kỳ hậu Lepanto chứng kiến sự trỗi dậy của quyền lực hải quân Tây Ban Nha Venice.)
Biến thể từ gần giống
  • Lepanto (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến trận Lepanto.
    • Lepanto tactics were studied by naval strategists for centuries. (Các chiến thuật Lepanto được các nhà chiến lược hải quân nghiên cứu trong nhiều thế kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Trận chiến Lepanto (Battle of Lepanto): cách gọi chính xác phổ biến nhất.
  • Cuộc hải chiến Lepanto: nhấn mạnh tính chất hải quân của trận đánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Lepanto".

Thành ngữ liên quan
  • "Another Lepanto": dùng để chỉ một thất bại quyết định tương tự hoặc một chiến thắng vang dội trước kẻ thù mạnh hơn.
    • The general hoped his victory would be another Lepanto against the invaders. (Vị tướng hy vọng chiến thắng của mình sẽ một Lepanto khác chống lại quân xâm lược.)