lepidocrocite

lepidocrocite

A geologist examines a sample of lepidocrocite under a magnifying glass.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lepidocrocit: Một loại khoáng vật màu đỏ đến nâu đỏ, bao gồm oxit sắt hydroxit (FeO(OH)). thường được tìm thấy trong các quặng sắt cùng với goethit, một dạng biến thể của sắt oxit.
dụ sử dụng
  • (Lepidocrocit thường được tìm thấy như một khoáng vật thứ cấp trong các mỏ quặng sắt.)
  • (Màu đỏ của một số loại đá do sự hiện diện của lepidocrocit.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lepidocrocite crystals": tinh thể lepidocrocit, thường dạng hình kim hoặc dạng vảy.

    • The lepidocrocite crystals in this sample show a distinct acicular habit. (Các tinh thể lepidocrocit trong mẫu này thể hiện dạng hình kim rõ rệt.)
  • "lepidocrocite in iron ores": lepidocrocit trong quặng sắt, thường liên quan đến quá trình phong hóa hình thành quặng.

    • Lepidocrocite in iron ores can indicate specific geological conditions. (Lepidocrocit trong quặng sắt có thể chỉ ra các điều kiện địa chất cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Goethit (n): một khoáng vật sắt oxit hydroxit khác, thường được tìm thấy cùng với lepidocrocit.
    • Goethite and lepidocrocite are both iron oxide hydroxide minerals. (Goethit lepidocrocit đều các khoáng vật sắt oxit hydroxit.)
Từ đồng nghĩa
  • Sắt oxit hydroxit: thuật ngữ chung chỉ các khoáng vật công thức FeO(OH), bao gồm lepidocrocit goethit.
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ đây từ chuyên ngành địa chất khoáng vật học, không được sử dụng trong văn nói hàng ngày.