lepidocybium

lepidocybium

A marine biologist carefully examines a lepidocybium specimen.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi : "lepidocybium" một danh từ khoa học dùng để chỉ một chi (genus) trong họ Cá thu rắn (Gempylidae). Đây một đơn vị phân loại sinh học, không phải tên thông dụng của một loài cụ thể.

dụ sử dụng
  • (Lepidocybium is a genus of marine fish in the family Gempylidae.)
  • (Species in the genus lepidocybium usually live in deep waters.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: từ "lepidocybium" chỉ xuất hiện trong các văn bản khoa học, đặc biệt trong ngư loại học (ichthyology).
    • The genus lepidocybium was first described by Gill in 1862. (Chi lepidocybium lần đầu tiên được mô tả bởi Gill vào năm 1862.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "lepidocybium" một danh từ khoa học cố định, không dạng số nhiều hay các từ phái sinh thông dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác: trong tiếng Việt, "lepidocybium" thường được dịch "chi lepidocybium" hoặc giữ nguyên dạng Latinh. Không từ thông dụng nào thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "lepidocybium" một danh từ khoa học, không phải động từ, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : từ này không xuất hiện trong các thành ngữ thông thường.