lepidolite

lepidolite

A geology student examines a piece of lepidolite in the lab.

Định nghĩa

Danh từ:
- Lepidolit một loại khoáng vật thuộc nhóm mica, màu hồng, tím hoặc xám, nguồn cung cấp lithium quan trọng. thường được tìm thấy trong các mỏ pegmatit được sử dụng trong sản xuất thủy tinh, gốm sứ pin.

dụ sử dụng
  • (Lepidolit thường được khai thác để lấy hàm lượng lithium.)
  • (Màu hồng của lepidolit khiến trở thành khoáng vật phổ biến cho các nhà sưu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lepidolite-bearing pegmatite": pegmatit chứa lepidolit, một loại đá magma giàu khoáng vật.

    • Geologists study lepidolite-bearing pegmatites to understand lithium deposits. (Các nhà địa chất nghiên cứu pegmatit chứa lepidolit để hiểu về các mỏ lithium.)
  • "Lepidolite as a source of lithium": lepidolit như một nguồn lithium.

    • The demand for lepidolite has increased due to its role in battery production. (Nhu cầu về lepidolit đã tăng lên do vai trò của trong sản xuất pin.)
Biến thể từ gần giống
  • Lithium (n): lithi, nguyên tố hóa học được chiết xuất từ lepidolit.

    • Lithium is essential for rechargeable batteries. (Lithi rất cần thiết cho pin sạc.)
  • Mica (n): mica, nhóm khoáng vật bao gồm lepidolit.

    • Mica is known for its sheet-like structure. (Mica được biết đến với cấu trúc dạng tấm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lithium mica: mica lithi, tên gọi khác của lepidolit.
  • Petalite: petalit, một khoáng vật lithium khác, thường được so sánh với lepidolit.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "lepidolite".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "lepidolite".