lepidophobia

lepidophobia

A person with lepidophobia feels intense anxiety when seeing a snake.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chứng sợ rắn: "lepidophobia" một danh từ chỉ nỗi sợ hãi bệnh , ám ảnh không hợp đối với rắn. Đây một dạng ám ảnh sợ (phobia) cụ thể, thường gây ra phản ứng lo âu dữ dội khi người mắc phải nhìn thấy hoặc nghĩ đến rắn.
dụ sử dụng
  • (Chứng sợ rắn của ấy ngăn cản đi bộ đường dàivùng nông thôn.)
  • (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng sợ rắn sau một lần gặp rắn gây chấn thương tâm lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer from lepidophobia": mắc chứng sợ rắn.

    • Many people with lepidophobia cannot even look at pictures of snakes. (Nhiều người mắc chứng sợ rắn thậm chí không thể nhìn vào hình ảnh của rắn.)
  • "lepidophobia therapy": liệu pháp điều trị chứng sợ rắn.

    • Exposure therapy is often used to treat lepidophobia. (Liệu pháp tiếp xúc thường được sử dụng để điều trị chứng sợ rắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ophidiophobia (danh từ): chứng sợ rắn (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
    • Ophidiophobia is another term for lepidophobia. (Ophidiophobia một thuật ngữ khác cho chứng sợ rắn.)
  • Herpetophobia (danh từ): chứng sợ bò sát (rộng hơn, bao gồm cả rắn, thằn lằn, v.v.).
    • Herpetophobia covers fear of all reptiles, not just snakes. (Herpetophobia bao gồm nỗi sợ tất cả các loài bò sát, không chỉ rắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Ophidiophobia: chứng sợ rắn (thuật ngữ y khoa phổ biến hơn).
  • Fear of snakes: nỗi sợ rắn (cách diễn đạt thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "lepidophobia" danh từ chỉ một chứng bệnh, không phrasal verbs đi kèm. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "to overcome" (vượt qua) hoặc "to treat" (điều trị) với .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Lepidophobia" thuật ngữ chuyên ngành, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng. Thay vào đó, có thể dùng thành ngữ: "a snake in the grass" (một kẻ nguy hiểm ẩn nấp) để liên tưởng đến nỗi sợ rắn.
    • His lepidophobia made him see a snake in the grass everywhere he went. (Chứng sợ rắn khiến anh ấy thấy kẻ nguy hiểm ẩn nấpkhắp mọi nơi anh đến.)