lepidopterologist
Định nghĩa
Danh từ: - Nhà côn trùng học chuyên về bướm: "lepidopterologist" chỉ một nhà khoa học chuyên nghiên cứu và thu thập các loài bướm ngày và bướm đêm. Đây là một chuyên ngành hẹp trong lĩnh vực côn trùng học.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà côn trùng học chuyên về bướm đã dành nhiều năm để phân loại các loài bướm đêm mới trong rừng nhiệt đới Amazon.)
- (Là một nhà côn trùng học chuyên về bướm đam mê, cô ấy có thể nhận dạng bướm ngày chỉ qua họa tiết trên cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "amateur lepidopterologist": nhà côn trùng học chuyên về bướm nghiệp dư, thường là người yêu thích và tự nghiên cứu bướm như một sở thích.
- Many amateur lepidopterologists contribute valuable data to scientific databases. (Nhiều nhà côn trùng học chuyên về bướm nghiệp dư đóng góp dữ liệu giá trị cho các cơ sở dữ liệu khoa học.)
- "field lepidopterologist": nhà côn trùng học chuyên về bướm thực địa, người thường làm việc ngoài tự nhiên để quan sát và thu thập mẫu vật.
- A field lepidopterologist must be patient and observant in various habitats. (Một nhà côn trùng học chuyên về bướm thực địa phải kiên nhẫn và tinh ý trong nhiều môi trường sống khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Lepidoptery (danh từ): ngành nghiên cứu về bướm ngày và bướm đêm.
- Lepidoptery is a fascinating branch of entomology. (Ngành nghiên cứu về bướm là một nhánh hấp dẫn của côn trùng học.)
- Lepidopterist (danh từ): từ đồng nghĩa với "lepidopterologist", thường dùng phổ biến hơn.
- He is a well-known lepidopterist in the scientific community. (Ông ấy là một nhà côn trùng học chuyên về bướm nổi tiếng trong cộng đồng khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Entomologist specializing in butterflies and moths: nhà côn trùng học chuyên về bướm ngày và bướm đêm.
- Butterfly researcher: nhà nghiên cứu bướm ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lepidopterologist".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "lepidopterologist".