lepidopterology
A scientist carefully examines a butterfly under a magnifying glass for a lepidopterology study.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành nghiên cứu về bướm và ngài: "lepidopterology" là một nhánh của côn trùng học (entomology) chuyên nghiên cứu về bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), bao gồm các loài bướm ngày và bướm đêm (ngài). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc học thuật.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dành cả đời mình cho ngành nghiên cứu về bướm và ngài, nghiên cứu các mô hình di cư của bướm vua.)
- (Bộ sưu tập ngành nghiên cứu về bướm và ngài của bảo tàng bao gồm hơn 10.000 mẫu vật của bướm đêm và bướm ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the field of lepidopterology": lĩnh vực nghiên cứu về bướm và ngài.
- Advances in lepidopterology have helped us understand biodiversity in tropical rainforests. (Những tiến bộ trong lĩnh vực nghiên cứu về bướm và ngài đã giúp chúng ta hiểu về đa dạng sinh học trong các khu rừng mưa nhiệt đới.)
"to specialize in lepidopterology": chuyên sâu về ngành nghiên cứu bướm và ngài.
- After completing her PhD, she decided to specialize in lepidopterology. (Sau khi hoàn thành bằng tiến sĩ, cô ấy quyết định chuyên sâu về ngành nghiên cứu bướm và ngài.)
Biến thể và từ gần giống
Lepidopterist (danh từ): nhà nghiên cứu bướm và ngài.
- A lepidopterist can identify hundreds of butterfly species by their wing patterns. (Một nhà nghiên cứu bướm và ngài có thể nhận dạng hàng trăm loài bướm thông qua các hoa văn trên cánh của chúng.)
Lepidoptera (danh từ số nhiều): bộ Cánh vẩy, nhóm động vật bao gồm bướm và ngài.
- Lepidoptera are among the most diverse insect orders on Earth. (Bộ Cánh vẩy là một trong những bộ côn trùng đa dạng nhất trên Trái Đất.)
Từ đồng nghĩa
- Butterfly study: nghiên cứu về bướm (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn).
- Moth study: nghiên cứu về ngài (bướm đêm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lepidopterology".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lepidopterology".