lepidosauria
Định nghĩa
Danh từ: Lớp bò sát có vảy, bao gồm các loài bò sát có hộp sọ kiểu khủng long (diapsid): thằn lằn, rắn, và tuatara.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
"phân loại lepidosauria": đề cập đến việc phân chia nhóm này thành các bộ phụ như Squamata (thằn lằn và rắn) và Rhynchocephalia (tuatara).
- Phân loại lepidosauria dựa trên các đặc điểm hộp sọ và cấu trúc răng.
"đặc điểm lepidosauria": các đặc điểm chung như da có vảy, hộp sọ có hai lỗ thái dương, và khả năng thay răng liên tục.
- Đặc điểm lepidosauria bao gồm việc có vảy sừng hóa và hộp sọ kiểu khủng long.
Biến thể và từ gần giống
Lepidosaurs (danh từ số nhiều): các loài bò sát thuộc nhóm lepidosauria.
- Các lepidosaurs như thằn lằn và rắn có mặt ở hầu hết các lục địa.
Lepidosaurian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến lepidosauria.
- Các đặc điểm lepidosaurian bao gồm cấu trúc vảy và hộp sọ đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- Bò sát có vảy: cách gọi thông thường để chỉ nhóm này.
- Diapsid có vảy: thuật ngữ khoa học hơn, nhấn mạnh đặc điểm hộp sọ.
Các cụm từ liên quan
- Phân bộ lepidosauria: cách phân chia trong hệ thống phân loại sinh học.
- Phân bộ lepidosauria bao gồm hai bộ chính: Squamata và Rhynchocephalia.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.