lepiota procera

lepiota procera

A forager carefully picks a lepiota procera in a sun-dappled forest.

Định nghĩa

Danh từ: Lepiota procera tên khoa học của một loại nấm ăn được, thân dài, thịt màu trắng, mang (lamella) bào tử; thường mọccác khu rừng thưa vào mùa thu. Đây một loài nấm thuộc họ Agaricaceae, còn được gọi phổ biến nấm cao (parasol mushroom).

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lepiota procera (nấm cao)": Trong các tài liệu chuyên ngành về nấm học hoặc sách dạy nấu ăn, thường được dùng để chỉ loại nấm này một cách chính xác về mặt khoa học.
    • Việc xác định chính xác lepiota procera rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các loại nấm độc khác.
Biến thể từ gần giống
  • Nấm cao (parasol mushroom): Tên gọi thông thường (common name) của trong tiếng Anh tiếng Việt.
  • Macrolepiota procera: Một tên gọi đồng nghĩa (synonym) khác của loài nấm này, thường được sử dụng trong phân loại học hiện đại.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm cao: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Parasol mushroom: Tên tiếng Anh phổ biến.
  • Macrolepiota procera: Tên khoa học đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tìm kiếm lepiota procera: Hành động săn tìm loại nấm này trong tự nhiên.
    • Những người yêu thích nấm thường tìm kiếm lepiota procera vào các buổi sáng mùa thu.
  • Thu hoạch lepiota procera: Hành động hái nấm khi chúng đã trưởng thành.
    • Việc thu hoạch lepiota procera cần thực hiện cẩn thận để không làm hỏng sợi nấm dưới đất.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn như nấm lepiota procera": Một thành ngữ ít phổ biến, thường dùng để chỉ việc ăn uống ngon lành hoặc thưởng thức món ăn một cách thích thú (dựa trên hương vị thơm ngon của loại nấm này).
    • Sau chuyến đi ngoại, cả nhóm ăn như nấm lepiota procera quá đói ngon miệng.