leprose

leprose

The old tree's bark was leprose and flaking.

Định nghĩa

Tính từ:
- Sần sùi, phủ vảy: "leprose" mô tả bề mặt thô ráp, thường vảy hoặc lớp bột mịn, giống như da bị phong. Từ này thường dùng trong sinh học, địa y học để chỉ các bề mặt hoặc cấu trúc vảy nhỏ.

dụ sử dụng
  • (Địa y kết cấu sần sùi, khiến cảm giác thô ráp khi chạm vào.)
  • (Bức tường đá được phủ một lớp rêu sần sùi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: "leprose" thường dùng để mô tả bề mặt của địa y hoặc nấm vảy bột.

    • The leprose thallus of the lichen is easily crumbled.
      (Tản địa y sần sùi dễ vỡ vụn.)
  • Trong y học cổ: "leprose" từng được dùng để mô tả da bị bệnh phong, nhưng ngày nay hiếm dùng.

Biến thể từ gần giống
  • Leprosy (danh từ): bệnh phong.
    • Leprosy causes leprose skin lesions. (Bệnh phong gây ra các tổn thương da sần sùi.)
  • Leprous (tính từ): liên quan đến bệnh phong; cũng có nghĩa sần sùi.
    • The leprous surface was difficult to clean. (Bề mặt sần sùi khó làm sạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Scaly: vảy.
    • The scaly skin of the reptile is leprose. (Da vảy của loài bò sát sần sùi.)
  • Rough: thô ráp.
    • The rough bark of the tree felt leprose. (Vỏ cây thô ráp cảm giác sần sùi.)
  • Scabrous: nhám, .
    • The scabrous leaf surface is similar to leprose textures. (Bề mặt tương tự kết cấu sần sùi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "leprose".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "leprose".