leprosy bacillus
Định nghĩa
- Danh từ: , loại vi khuẩn hình que gây ra bệnh phong (bệnh hủi). Đây là tác nhân gây bệnh chính, lây nhiễm qua đường hô hấp hoặc tiếp xúc da kéo dài.
Ví dụ sử dụng
- (Trực khuẩn phong lần đầu tiên được xác định bởi bác sĩ người Na Uy Armauer Hansen vào năm 1873.)
- (Trực khuẩn phong nhân lên rất chậm, với thời gian ủ bệnh lên tới 20 năm.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Leprosy bacillus" thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc vi sinh học, không phải trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ này có thể thay thế bằng "Mycobacterium leprae" trong các văn bản khoa học.
- (Nghiên cứu tập trung vào cấu trúc di truyền của trực khuẩn phong để phát triển các phương pháp điều trị mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bacillus leprae (danh từ): tên gọi khác của trực khuẩn phong, thường dùng trong phân loại sinh học.
- Mycobacterium leprae (danh từ): tên khoa học chính thức, nhấn mạnh họ vi khuẩn mycobacterium.
- Trực khuẩn Hansen (danh từ): tên gọi phổ biến trong y học, đặt theo tên nhà phát hiện.
Từ đồng nghĩa
- Vi khuẩn phong: cách gọi thông thường trong tiếng Việt, không mang tính chuyên ngành cao.
- Tác nhân gây bệnh phong: cụm từ mô tả chức năng, dùng trong giải thích y học.
Các cụm từ liên quan
- Leprosy bacillus infection (cụm danh từ): nhiễm trực khuẩn phong.
- Leprosy bacillus infection can lead to nerve damage and skin lesions. (Nhiễm trực khuẩn phong có thể dẫn đến tổn thương thần kinh và tổn thương da.)
- Leprosy bacillus transmission (cụm danh từ): sự lây truyền trực khuẩn phong.
- Leprosy bacillus transmission occurs through respiratory droplets. (Sự lây truyền trực khuẩn phong xảy ra qua các giọt bắn hô hấp.)
Thành ngữ liên quan
- "The leprosy bacillus is a slow-growing pathogen": một câu nói phổ biến trong y học, nhấn mạnh đặc tính phát triển chậm của vi khuẩn.
- The leprosy bacillus is a slow-growing pathogen, making diagnosis difficult. (Trực khuẩn phong là một tác nhân gây bệnh phát triển chậm, khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn.)