leptarrhena pyrolifolia

leptarrhena pyrolifolia

A small leptarrhena pyrolifolia blooms near a mossy stream.

Định nghĩa

Danh từ: Leptarrhena pyrolifolia tên khoa học của một loài thực vật hoa, thuộc họ Saxifragaceae (họ Tai hùm). Loài cây này đặc điểm: - gốc hình elip, dai như da. - Thân hoa mọc thẳng, không , mang một cụm hoa hình cầu dày đặc gồm nhiều hoa nhỏ màu trắng. - Mọcnhững nơi ẩm ướt tại tây bắc Bắc Mỹ, kéo dài đến Oregon Idaho.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học, được nghiên cứu như một loài chỉ thị cho môi trường ẩm ướt.
  • Tên gọi "pyrolifolia" trong tiếng Latinh có nghĩa " giống cây " (Pyrola), ám chỉ hình dạng của loài này.
Biến thể từ gần giống
  • Leptarrhena (danh từ): chi thực vật thuộc họ Saxifragaceae, gồm các loài hoa nhỏ màu trắng.
  • Pyrolifolia (tính từ): có nghĩa " giống cây ".
Từ đồng nghĩa
  • Leatherleaf saxifrage (tên thông thường trong tiếng Anh): cây tai hùm da.
  • Alpine brook saxifrage (tên thông thường khác): cây tai hùm suối núi cao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến tên thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.