leptocéphale

Học thuật
Thân thiện
leptocéphale

Un leptocéphale nage dans l'eau de mer.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cá chình con mới nở: Chỉ giai đoạn ấu trùng đầu tiên, trong suốt thân hình dẹp bên, của các loài cá chình (bộ Anguilliformes) một số loài họ hàng gần. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong động vật học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le leptocéphale est une larve pélagique et transparente. (Leptocéphalemột ấu trùng sống trôi nổi trong suốt.)
    • La métamorphose du leptocéphale en civelle est un processus complexe. (Sự biến thái từ leptocéphale thành cá chình thủy tinhmột quá trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "stade leptocéphale": giai đoạn leptocéphale.
    • Les anguilles traversent l'océan au stade leptocéphale. (Các con cá chình băng qua đại dươnggiai đoạn leptocéphale.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptocéphalie (n.f): Đặc điểm hoặc trạng thái dạng leptocéphale.
    • La leptocéphalie est caractéristique du développement des anguilles. (Dạng leptocéphaleđặc trưng cho sự phát triển của cá chình.)
Từ đồng nghĩa
  • Larve d'anguille: Ấu trùng cá chình (cách gọi thông thường hơn, ít chuyên môn).
Lưu ý về cách dùng
  • Leptocéphalemột thuật ngữ khoa học chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, hải dương học hoặc ngư nghiệp. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng cách mô tả như "cá chình con" hoặc "ấu trùng cá chình".
leptocéphale

Un leptocéphale nage dans l'eau de mer.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) cá chình con mới nở