leptodactylus

leptodactylus

A scientist carefully observes a leptodactylus in its terrarium.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi điển hình của họ Leptodactylidae: "leptodactylus" một chi (genus) trong sinh học, dùng để chỉ nhóm động vật lưỡng cư tên khoa học Leptodactylus, thường được gọi là ếch mũi nhọn hoặc ếch ngón dài. Trong một số hệ thống phân loại, chi này được xếp vào họ Bufonidae (họ cóc).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Leptodactylus is a genus of frogs commonly found in Central and South America. (Leptodactylus một chi ếch thường được tìm thấyTrung Nam Mỹ.)
    • Scientists discovered a new species of leptodactylus in the Amazon rainforest. (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài leptodactylus mới trong rừng mưa Amazon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leptodactylus pentadactylus": một loài cụ thể trong chi này, được gọi là ếch sữa Amazon.

    • Leptodactylus pentadactylus is known for its toxic skin secretions. (Leptodactylus pentadactylus nổi tiếng với chất tiết độc trên da.)
  • Phân loại học: Trong sinh học phân loại, "leptodactylus" thường được nhắc đến khi thảo luận về mối quan hệ tiến hóa giữa các loài ếch.

    • The classification of leptodactylus within the family Leptodactylidae is still debated. (Việc phân loại leptodactylus trong họ Leptodactylidae vẫn còn gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptodactylidae (danh từ): họ ếch chứa chi Leptodactylus.

    • The family Leptodactylidae includes many species of tropical frogs. (Họ Leptodactylidae bao gồm nhiều loài ếch nhiệt đới.)
  • Leptodactylid (danh từ): thành viên của họ Leptodactylidae.

    • The leptodactylid frog has a distinctive call. (Con ếch leptodactylid tiếng kêu đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frog genus: chi ếch (thuật ngữ chung).
  • Tropical frog: ếch nhiệt đới (mô tả môi trường sống phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này do tính chuyên ngành cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leptodactylus".