leptoglossus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi bọ chân : "Leptoglossus" tên khoa học của một chi côn trùng thuộc họ bọ xít (Coreidae), đặc trưng bởi đôi chân sau phình to giống như chiếc .
    • Bọ chân : Từ này cũng được dùng để chỉ các loài bọ trong chi này, thường màu nâu hoặc xám, sống trên cây hút nhựa cây.
dụ sử dụng
  • (Leptoglossus một chi côn trùng thường được gọi là bọ chân .)
  • (Các loài Leptoglossus có thể gây hại cho cây trồng như cà chua đậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leptoglossus occidentalis": Một loài phổ biếnBắc Mỹ, thường được gọi là bọ chân phương Tây.

    • Leptoglossus occidentalis is known for its distinctive leaf-like hind legs. (Leptoglossus occidentalis nổi tiếng với đôi chân sau giống đặc trưng.)
  • "Leptoglossus phyllopus": Một loài khác trong chi, thường thấyvùng nhiệt đới.

    • The Leptoglossus phyllopus feeds on the sap of various plants. (Leptoglossus phyllopus hút nhựa của nhiều loại cây khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptoglossine (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chi Leptoglossus.
    • The leptoglossine bugs have adapted to many environments. (Các loài bọ thuộc chi Leptoglossus đã thích nghi với nhiều môi trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf-footed bug: bọ chân (tên thông thường).
  • Coreid bug: bọ xít họ Coreidae (tên khoa học rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leptoglossus" đây thuật ngữ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leptoglossus" từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh sinh học chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "leptoglossus"