leptomeninges
Định nghĩa
Danh từ (số nhiều, không có dạng số ít phổ biến):
- Màng não mềm: "Leptomeninges" là thuật ngữ giải phẫu chỉ hai lớp trong cùng của màng não (màng não), bao gồm màng nhện (arachnoid mater) và màng nuôi (pia mater). Dịch não tủy (cerebrospinal fluid) lưu thông giữa các lớp này.
Ví dụ sử dụng
- (Màng não mềm rất quan trọng trong việc bảo vệ não và tủy sống.)
- (Viêm màng não mềm được gọi là viêm leptomeninges.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Leptomeningeal" (tính từ): thuộc về màng não mềm.
- Leptomeningeal carcinomatosis is a serious complication of cancer.(Ung thư biểu mô màng não mềm là một biến chứng nghiêm trọng của ung thư.)
- "Leptomeningeal space": khoang giữa các lớp màng não mềm, nơi dịch não tủy lưu thông.
- The leptomeningeal space is essential for cerebrospinal fluid circulation.(Khoang màng não mềm rất cần thiết cho sự lưu thông dịch não tủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Leptomeningitis (n): viêm màng não mềm.
- Leptomeningitis requires immediate medical attention.(Viêm màng não mềm cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
- Pachymeninges (n): màng não dày (chỉ lớp màng cứng, dura mater, lớp ngoài cùng).
- The pachymeninges are thicker than the leptomeninges.(Màng não dày dày hơn màng não mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Meninges internae: màng não trong (thuật ngữ Latinh ít dùng).
- Inner meninges: màng não trong (mô tả thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan vì "leptomeninges" là thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan do tính chất kỹ thuật của từ.