leptorrhine

leptorrhine

A person with a leptorrhine nose smiles in a portrait.

Định nghĩa

Tính từ:
- mũi dài hẹp: "leptorrhine" mô tả một loại hình dạng mũi đặc trưng bởi chiều dài độ hẹp, thường được dùng trong nhân chủng học hoặc sinh học để phân loại các đặc điểm hình thái của mũi. Từ này thường đối lập với "platyrrhine" (mũi rộng ngắn).

dụ sử dụng
  • (Hộp sọ cổ đại được phân loại mũi dài hẹp do khoang mũi dài hẹp của .)
  • (Mũi dài hẹp phổ biến hơnmột số quần thể châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leptorrhine index": chỉ số đo lường tỷ lệ giữa chiều dài chiều rộng của mũi, dùng trong nghiên cứu nhân chủng học.
    • The leptorrhine index helps scientists categorize nasal types across different ethnic groups. (Chỉ số mũi dài hẹp giúp các nhà khoa học phân loại các loại mũicác nhóm dân tộc khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptorrhiny (danh từ): trạng thái hoặc đặc điểm của mũi dài hẹp.
    • Leptorrhiny is one of the three main nasal classifications in anthropometry. (Mũi dài hẹp một trong ba phân loại mũi chính trong nhân trắc học.)
  • Leptorrhinic (tính từ): dạng biến thể của "leptorrhine", có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-nosed: mũi hẹp.
  • Long-nosed: mũi dài.
Từ trái nghĩa
  • Platyrrhine: mũi rộng ngắn.
  • Mesorrhine: mũi trung bình (giữa leptorrhine platyrrhine).
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây thuật ngữ chuyên ngành.)