leptorrhinian

leptorrhinian

A person with a leptorrhinian nose profile looks thoughtfully out a window.

Định nghĩa

Tính từ: mũi dài hẹp.

dụ sử dụng
  • (Bức tượng cổ đại khắc họa một hình nhân đường nét mũi dài hẹp.)
  • (Trong nhân chủng học, mũi dài hẹp thường được liên kết với một số quần thể nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leptorrhinian features": các đặc điểm về mũi dài hẹp, thường dùng trong mô tả hình thái học.
    • The skull exhibited distinct leptorrhinian features, suggesting a specific ancestral lineage. (Hộp sọ thể hiện các đặc điểm mũi dài hẹp rõ rệt, gợi ý một dòng dõi tổ tiên cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptorrhine (tính từ): mũi dài hẹp (dạng rút gọn, đồng nghĩa với "leptorrhinian").

    • The leptorrhine shape of the nose is common in some European populations. (Hình dạng mũi dài hẹp phổ biếnmột số quần thể châu Âu.)
  • Leptorrhiny (danh từ): tình trạng hoặc đặc điểm mũi dài hẹp.

    • Leptorrhiny is one of the nasal indices used in craniometry. (Tình trạng mũi dài hẹp một trong những chỉ số mũi được sử dụng trong đo sọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-nosed: mũi hẹp.
  • Long-nosed: mũi dài.
Các cụm từ liên quan
  • Nasal index: chỉ số mũi (tỉ lệ giữa chiều rộng chiều cao của mũi, dùng để phân loại hình thái mũi).
    • A low nasal index indicates a leptorrhinian nose. (Chỉ số mũi thấp cho thấy mũi dài hẹp.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leptorrhinian".