leptorrhinic

leptorrhinic

A person with a leptorrhinic nose profile looks thoughtfully out a window.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mũi dài hẹp: "leptorrhinic" mô tả một đặc điểm hình thái học của mũi, khi mũi dạng thon dài hẹp, thường được dùng trong nhân chủng học hoặc giải phẫu học để phân loại hình dạng mũi.
dụ sử dụng
  • (Hộp sọ được tìm thấy trong cuộc khai quật cho thấy cấu trúc mũi dài hẹp.)
  • (Trong nhân chủng học, các quần thể mũi dài hẹp thường được liên kết với sự thích nghi khí hậu nhất định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leptorrhinic profile": hồ sơ mũi dài hẹp.

    • The patient's leptorrhinic profile was noted in the medical report. (Hồ sơ mũi dài hẹp của bệnh nhân đã được ghi chú trong báo cáo y tế.)
  • "leptorrhinic type": loại mũi dài hẹp.

    • This species is characterized by the leptorrhinic type of nasal aperture. (Loài này được đặc trưng bởi loại lỗ mũi dài hẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptorrhine (tính từ): biến thể đồng nghĩa của "leptorrhinic".

    • The leptorrhine shape is common in some European populations. (Hình dạng mũi dài hẹp phổ biếnmột số quần thể châu Âu.)
  • Leptorrhiny (danh từ): tình trạng hoặc đặc điểm mũi dài hẹp.

    • Leptorrhiny is one of the nasal indices studied in craniometry. (Tình trạng mũi dài hẹp một trong những chỉ số mũi được nghiên cứu trong phép đo hộp sọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Narrow-nosed: mũi hẹp (mô tả chung, ít chuyên ngành).
  • Long-nosed: mũi dài (mô tả chung, không chính xác bằng "leptorrhinic" về mặt kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "leptorrhinic", đây thuật ngữ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leptorrhinic".