leptospira

leptospira

A scientist examines leptospira under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xoắn khuẩn Leptospira: "leptospira" một chi vi khuẩn hình xoắn, thuộc họ Leptospiraceae. Đây tác nhân gây bệnh nguy hiểm, bao gồm bệnh Weil sốt canicola, thường lây truyền qua nước hoặc đất bị nhiễm nước tiểu của động vật (như chuột, chó, lợn).
dụ sử dụng
  • (Leptospira một chi vi khuẩn xoắn gây bệnh leptospirosis ở người động vật.)
  • (Sự hiện diện của leptospira trong nguồn nước cho thấy nguy nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leptospira interrogans": Loài điển hình nhất của chi Leptospira, thường gây bệnh nghiêm trọng nhất.

    • Leptospira interrogans is the most common species responsible for human leptospirosis. (Leptospira interrogans loài phổ biến nhất gây bệnh leptospirosis ở người.)
  • "Leptospira canicola": Một loài leptospira thường gây sốt canicola, lây từ chó sang người.

    • Leptospira canicola is associated with canicola fever, a zoonotic disease. (Leptospira canicola liên quan đến sốt canicola, một bệnh lây từ động vật sang người.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptospirosis (danh từ): Bệnh do vi khuẩn leptospira gây ra.

    • Leptospirosis is treated with antibiotics like doxycycline. (Bệnh leptospirosis được điều trị bằng kháng sinh như doxycycline.)
  • Leptospiral (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến leptospira.

    • Leptospiral infections are common in tropical regions. (Nhiễm trùng leptospiral phổ biếncác vùng nhiệt đới.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirochete: Xoắn khuẩn (nhóm vi khuẩn hình xoắn, bao gồm leptospira).
  • Zoonotic pathogen: Tác nhân gây bệnh lây từ động vật sang người.
Các cụm từ liên quan
  • Leptospira infection: Nhiễm trùng leptospira.

    • Leptospira infection can lead to kidney failure or meningitis. (Nhiễm trùng leptospira có thể dẫn đến suy thận hoặc viêm màng não.)
  • Leptospira serovar: Biến thể huyết thanh của leptospira, dùng trong phân loại dịch tễ học.

    • Different leptospira serovars are associated with different animal hosts. (Các biến thể huyết thanh leptospira khác nhau liên quan đến các vật chủ động vật khác nhau.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leptospira" do đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Từ chứa "leptospira"