leptospirose

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bệnh trùng xoắn móc câu: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc chi Leptospira gây ra, thường lây truyền từ động vật sang người qua nước hoặc đất bị ô nhiễm bởi nước tiểu của động vật nhiễm bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les inondations peuvent augmenter les risques de leptospirose. (Lũ lụt có thể làm tăng nguy mắc bệnh trùng xoắn móc câu.)
    • La leptospirose est aussi connue sous le nom de maladie du rat. (Bệnh trùng xoắn móc câu còn được biết đến với tên gọibệnh do chuột.)
    • Les symptômes de la leptospirose peuvent ressembler à ceux de la grippe. (Các triệu chứng của bệnh trùng xoắn móc câu có thể giống với các triệu chứng của bệnh cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leptospirose ictéro-hémorragique": bệnh trùng xoắn móc câu thể vàng da xuất huyết - một dạng nghiêm trọng của bệnh.
    • La forme la plus grave est la leptospirose ictéro-hémorragique. (Thể nghiêm trọng nhất là bệnh trùng xoắn móc câu thể vàng da xuất huyết.)
Biến thể từ liên quan
  • Leptospire (danh từ giống cái): trùng xoắn, vi khuẩn leptospira.

    • Les leptospires sont les bactéries responsables de la maladie. (Các trùng xoắnvi khuẩn gây ra bệnh.)
  • Leptospirosique (tính từ): (thuộc về) bệnh trùng xoắn móc câu.

    • Une infection leptospirosique. (Một nhiễm trùng do trùng xoắn móc câu.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladie de Weil: Bệnh Weil (tên gọi khác của bệnh trùng xoắn móc câu, đặt theo tên bác sĩ Adolf Weil).
  • Fièvre des marais: Sốt đầm lầy (một tên gọi dựa trên môi trường lây nhiễm).
danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh trùng xoắn móc câu