leptospirose
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bệnh trùng xoắn móc câu: Một bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn thuộc chi Leptospira gây ra, thường lây truyền từ động vật sang người qua nước hoặc đất bị ô nhiễm bởi nước tiểu của động vật nhiễm bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les inondations peuvent augmenter les risques de leptospirose. (Lũ lụt có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh trùng xoắn móc câu.)
- La leptospirose est aussi connue sous le nom de maladie du rat. (Bệnh trùng xoắn móc câu còn được biết đến với tên gọi là bệnh do chuột.)
- Les symptômes de la leptospirose peuvent ressembler à ceux de la grippe. (Các triệu chứng của bệnh trùng xoắn móc câu có thể giống với các triệu chứng của bệnh cúm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leptospirose ictéro-hémorragique": bệnh trùng xoắn móc câu thể vàng da xuất huyết - một dạng nghiêm trọng của bệnh.
- La forme la plus grave est la leptospirose ictéro-hémorragique. (Thể nghiêm trọng nhất là bệnh trùng xoắn móc câu thể vàng da xuất huyết.)
Biến thể và từ liên quan
Leptospire (danh từ giống cái): trùng xoắn, vi khuẩn leptospira.
- Les leptospires sont les bactéries responsables de la maladie. (Các trùng xoắn là vi khuẩn gây ra bệnh.)
Leptospirosique (tính từ): (thuộc về) bệnh trùng xoắn móc câu.
- Une infection leptospirosique. (Một nhiễm trùng do trùng xoắn móc câu.)
Từ đồng nghĩa
- Maladie de Weil: Bệnh Weil (tên gọi khác của bệnh trùng xoắn móc câu, đặt theo tên bác sĩ Adolf Weil).
- Fièvre des marais: Sốt đầm lầy (một tên gọi cũ dựa trên môi trường lây nhiễm).
danh từ giống cái
- (y học) bệnh trùng xoắn móc câu