leptotene
Định nghĩa
Danh từ: Leptotene là giai đoạn đầu tiên của kỳ đầu (prophase) trong quá trình giảm phân (meiosis). Trong giai đoạn này, các nhiễm sắc thể bắt đầu co xoắn và trở nên có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi, nhưng chúng vẫn chưa bắt cặp với nhau.
Ví dụ sử dụng
- (In the leptotene stage, chromosomes begin to appear as thin threads.)
- (Leptotene is an important initial step for genetic recombination.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Leptotene kết hợp với zygotene: Hai giai đoạn đầu của kỳ đầu giảm phân, trong đó leptotene xảy ra trước khi các nhiễm sắc thể bắt cặp (zygotene).
- Sự chuyển tiếp từ leptotene sang zygotene đánh dấu sự bắt đầu của quá trình tiếp hợp nhiễm sắc thể. (The transition from leptotene to zygotene marks the beginning of chromosome synapsis.)
Biến thể và từ gần giống
- Leptotene stage (cụm danh từ): giai đoạn leptotene.
- Các nhà khoa học nghiên cứu hình thái nhiễm sắc thể ở giai đoạn leptotene. (Scientists study chromosome morphology at the leptotene stage.)
- Leptotene chromosome (cụm danh từ): nhiễm sắc thể ở giai đoạn leptotene.
- Leptotene chromosomes có dạng sợi mảnh và đơn lẻ. (Leptotene chromosomes are thin and single-stranded.)
Từ đồng nghĩa
- Giai đoạn sợi mảnh: dịch nghĩa mô tả của leptotene (từ tiếng Hy Lạp "leptos" = mảnh, "tene" = sợi).
- Leptotene còn được gọi là giai đoạn sợi mảnh trong giảm phân. (Leptotene is also called the thin-thread stage in meiosis.)
Các cụm từ liên quan
- Prophase I: kỳ đầu của giảm phân I, nơi leptotene là một trong năm giai đoạn con.
- Leptotene là giai đoạn con đầu tiên của prophase I. (Leptotene is the first substage of prophase I.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.