leptotyphlopidae

leptotyphlopidae

A scientist carefully observes a leptotyphlopidae under a magnifying glass.

Định nghĩa

Leptotyphlopidae một danh từ (số nhiều) trong phân loại động vật học, chỉ một họ rắn nhỏ, thường được gọi là "rắn " hoặc "rắn giun". Đây những loài rắn kích thước rất nhỏ, mắt tiêu giảm hoặc không phát triển, thường sống trong đất hoặc dưới mục.

dụ sử dụng
  • (Họ rắn leptotyphlopidae một trong những loài rắn nhỏ nhất thế giới.)
  • (Các loài leptotyphlopidae thường bị nhầm với giun đất thân hình mảnh mai của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leptotyphlopidae" thường được dùng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa sinh học hoặc các bài báo nghiên cứu về bò sát lưỡng cư.
  • Khi nói về đặc điểm sinh thái, người ta có thể dùng: (Các loài leptotyphlopidae động vật đào hang, nghĩa chúng sống dưới lòng đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptotyphlopid (danh từ, số ít): một cá thể thuộc họ Leptotyphlopidae.
    • A leptotyphlopid was discovered in the leaf litter. (Một cá thể leptotyphlopid đã được phát hiện trong lớp mục.)
  • Leptotyphlopid (tính từ): thuộc về họ Leptotyphlopidae.
    • The leptotyphlopid snake has a reduced eye structure. (Loài rắn thuộc họ leptotyphlopid cấu trúc mắt tiêu giảm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rắn (blind snake): tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho các loài thuộc họ Leptotyphlopidae họ Typhlopidae.
  • Rắn giun (thread snake): tên gọi khác, nhấn mạnh hình dạng nhỏ thon dài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "leptotyphlopidae", đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào liên quan đến "leptotyphlopidae" đây từ chuyên môn hẹp.

Từ chứa "leptotyphlopidae"