leptotyphlops

leptotyphlops

A scientist carefully observes a leptotyphlops in a desert habitat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một chi rắn : "Leptotyphlops" tên khoa học của một chi rắn nhỏ, , sống trong đất, thuộc họ Leptotyphlopidae. Chúng thường được tìm thấychâu Á, châu Phi châu Mỹ.
    • Đặc điểm: Loài rắn này thân hình mảnh mai, mắt tiêu giảm hoặc ẩn dưới vảy, thích nghi với đời sống đào bới dưới lòng đất.
dụ sử dụng
  • (Loài leptotyphlops một loài rắn đào hang trong đất.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một loài leptotyphlops mớiNam Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leptotyphlops" trong phân loại học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các bài báo khoa học về bò sát học (herpetology) để chỉ một chi cụ thể trong họ rắn .
    • The genus leptotyphlops is characterized by its reduced eyes and fossorial habits. (Chi leptotyphlops đặc điểm mắt tiêu giảm thói quen đào bới.)
Biến thể từ gần giống
  • Leptotyphlopidae (danh từ): Họ rắn , bao gồm chi leptotyphlops các chi liên quan.
    • The family leptotyphlopidae includes many small, blind snakes. (Họ leptotyphlopidae bao gồm nhiều loài rắn nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blind snake: rắn (tên thường gọi trong tiếng Anh, nhưng không phải từ đồng nghĩa chính xác "blind snake" có thể chỉ nhiều loài khác nhau).
  • Thread snake: rắn chỉ (một tên gọi khác dựa trên hình dáng mảnh mai của chúng).
Các cụm từ liên quan
  • Leptotyphlosis (danh từ): Một tình trạng bệnh hiếm gặp liên quan đến loài rắn này, thường dùng trong y học thú y.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "leptotyphlops" đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "leptotyphlops"