lepus californicus

lepus californicus

A lepus californicus bounds across a sunlit prairie.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thỏ rừng California: "lepus californicus" tên khoa học của một loài thỏ rừng (còn gọi là jackrabbit) phổ biếncác vùng đồng cỏ khu vực mở của miền Tây Hoa Kỳ. Loài này đặc điểm nổi bật đôi tai dài, lớn, đầu đen một vệt đen trên đuôi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lepus californicus is known for its large black-tipped ears. (Thỏ rừng California nổi tiếng với đôi tai lớn đầu đen.)
    • In the grasslands of western United States, the lepus californicus is a common sight. (Trên các đồng cỏ của miền Tây Hoa Kỳ, thỏ rừng California một cảnh tượng phổ biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lepus californicus" trong sinh học: Đây tên khoa học (danh pháp hai phần) dùng để phân loại loài thỏ rừng này trong hệ thống phân loại sinh vật.
    • Researchers study the habitat of lepus californicus to understand its ecological role. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu môi trường sống của thỏ rừng California để hiểu vai trò sinh thái của .)
Biến thể từ gần giống
  • Lepus (danh từ): Chi thỏ rừng, bao gồm nhiều loài thỏ rừng khác.

    • The genus Lepus includes hares and jackrabbits. (Chi Lepus bao gồm thỏ rừng thỏ jackrabbit.)
  • Californicus (tính từ): Thuộc về California, dùng để chỉ nguồn gốc địa của loài.

    • The californicus subspecies is adapted to arid environments. (Phân loài californicus thích nghi với môi trường khô cằn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jackrabbit: thỏ rừng, tên thông thường của loài này.

    • The jackrabbit is another name for lepus californicus. (Jackrabbit tên gọi khác của thỏ rừng California.)
  • Thỏ rừng tai đen: cách gọi mô tả đặc điểm của loài.

    • The black-tailed jackrabbit is also known as lepus californicus. (Thỏ rừng đuôi đen còn được gọi là lepus californicus.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lepus californicus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lepus californicus".